请输入您要查询的越南语单词:
单词
lâu dài
释义
lâu dài
常年 <终年; 长期。>
长久; 久远; 悠悠 <时间很长。>
lợi ích trước mắt của mỗi người nên vì lợi ích lâu dài của quốc gia.
个人的眼前利益应该服从国家的长远利益。 长远 <时间很长(指未来的时间)。>
地久天长 <见"天长地久"。>
恒; 恒久 <永久; 特久。>
久 <时间长(跟'暂'相对)。>
qua thử thách lâu dài.
久经锻炼。 绵长 <延续很长。>
随便看
cây lai
cây la lặc
cây lanh
cây lan hạc đính
cây lan kim túc
cây lan tử la
cây lao
cây la phù
cây lau
cây lau nhà
cây lau sậy
cây lay ơn
cây leo
cây lim
cây lim sét
cây linh lăng
cây linh sam
cây li-ê
cây liễu
cây liễu đỏ
cây long nhãn
cây long não
cây long đởm
cây làm thuốc
cây lá bản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 1:10:10