请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản thể
释义
bản thể
本体 <德国哲学家康德唯心主义哲学中的重要概念, 指与现象对立的不可认识的'自在之物'。辩证唯物主义否认现象和本体之间有不可逾越的界限, 认为只有尚未认识的东西, 没有不可认识的东西。>
随便看
không thể vượt qua
không thể xoá nhoà
không thể đi qua được
không thể đến gần được
không thịnh vượng
không thống nhất
không thời hạn
không thừa
không thừa nhận
không thực
không thực lòng
không thực tâm
không tin
không tin cậy được
không tinh thần
không tin phục
không tin được
không tiêu
không tiếc rẻ
không tiếng động
không tiếp tục kinh doanh
không tiền
không tiền khoáng hậu
không tiện
không tiện lợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 21:03:15