请输入您要查询的越南语单词:
单词
lãnh hội
释义
lãnh hội
会心 <领会别人没有明白表示的意思。>
领 <了解(意思)。>
lãnh hội.
领会。
领略 <了解事物的情况, 进而认识它的意义, 或者辨别它的滋味。>
lãnh hội được phong cách Giang Nam.
领略江南风味。
随便看
nửa chừng xuất gia
nửa cuộc đời
nửa cái
nửa cười nửa khóc
nửa cười nửa mếu
nửa cợt nửa thật
nửa giá
nửa khôn nửa dại
nửa lừa nửa ngựa
nửa mình
nửa mình dưới
nửa mùa
nửa ngô nửa khoai
nửa người nửa ngợm
nửa này nửa kia
nửa này nửa nọ
nửa năm
nửa nọ nửa kia
nửa... nửa
nửa... nửa
nửa nửa ương ương
nửa phong kiến
nửa phần
nửa số
nửa sống nửa chín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 4:00:56