请输入您要查询的越南语单词:
单词
phẩm màu
释义
phẩm màu
颜料 <用来着色的物质, 种类很多, 以无机化合物为主, 如氧化铁、锌白等。>
随便看
vang vang
vang vọng
vang động
vang động núi sông
vanh
va nhau
vanh vách
van hơi nước
va-ni
va-ni-lin
van lơn
van lạy
van mở hơi
van mở sớm
van nài
van nước
van nước ngược
van nước sả
van tháo nước thừa
Va-nu-a-tu
Vanuatu
van vái
van vỉ
van xe
van xin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 5:28:42