请输入您要查询的越南语单词:
单词
phẫu
释义
phẫu
解剖 <为了研究人体或动植物体各器官的组织构造, 用特制的刀、剪把人体或动植物体剖开。>
随便看
chuyện khôi hài
chuyện không may
chuyện không quang minh chính đại
chuyện không thể xảy ra lại xảy ra
chuyện không đâu
chuyện kể rằng
chuyện kỳ lạ
chuyện linh tinh
chuyện lôi thôi
chuyện lý thú
chuyện lạ
chuyện ma quái
chuyện mình thì quáng, chuyện người thì sáng
chuyện mờ ám
chuyện mừng
chuyện nghiêm chỉnh
chuyện ngoài lề
hữu kỳ
hữu lý
hữu lợi
hữu nghị
hữu ngạn
Hữu Nhung
hữu nhãn vô châu
hữu nội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:20:07