请输入您要查询的越南语单词:
单词
phẫu
释义
phẫu
解剖 <为了研究人体或动植物体各器官的组织构造, 用特制的刀、剪把人体或动植物体剖开。>
随便看
mạng che mặt
mạng lưới
mạng lưới liên lạc
mạng lưới sông ngòi
mạng lưới thông tin
mạng lưới điện
mạng mỡ
mạng người
mạng nhện
mạng sống
mạng thép
mạng trùm đầu
mạng điện
mạnh
mạnh ai nấy làm
mạnh bước
mạnh bạo
mạnh dạn
mạnh dạn hơn
mạnh hiếp yếu
mạnh khoẻ
mạnh mẽ
mạnh mẽ cả đoán
mạnh mẽ dũng cảm
mạnh mẽ vang dội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:53:27