请输入您要查询的越南语单词:
单词
nới
释义
nới
放宽 <使要求、标准等由严变宽。>
nới tiêu chuẩn
放宽尺度。
nới rộng độ tuổi nhập học thích hợp
入学年龄限制适当放宽。 宽限 <放宽限期。>
放松; 放宽; 松疏 <对事物的注意或控制由紧变松。>
疏远 <关系、感情上有距离; 不亲近。>
随便看
bộ mặt chính trị
bộ mặt cửa hàng
bộ mặt giả dối
bộ mặt thành phố
bộ mặt thật
bộ mặt tinh thần
bộn
bộn bàng
bộn bề
bộng
bộng ong
bộ ngoại giao
bộ ngoại thương
bộ ngón lẻ
bộ ngực
bộ nhông
bộ nhũ
bộn rộn
bộ nông lâm
bộ nạp điện
bộ nối
bộ nội thương
bộ nội vụ
bộp
bộp chộp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 9:48:15