请输入您要查询的越南语单词:
单词
nới
释义
nới
放宽 <使要求、标准等由严变宽。>
nới tiêu chuẩn
放宽尺度。
nới rộng độ tuổi nhập học thích hợp
入学年龄限制适当放宽。 宽限 <放宽限期。>
放松; 放宽; 松疏 <对事物的注意或控制由紧变松。>
疏远 <关系、感情上有距离; 不亲近。>
随便看
chồng loan vợ phượng
chồng lên
chồng một
chồng người
chồng sau
chồng tiền
chồng trước
chồng tới vợ lùi
chồng xướng vợ theo
chồng đông vợ đoài
chồng đường vợ chợ
chồng đống
chồn lòng
chồn mướp
chồn nhỏ
chồn nước
chồn sóc
chồn trắng
chồn tía
chồn đen
chồn đèn
chổi
chổi chà
chổi cọ
chổi dẹp quét sơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 14:20:28