请输入您要查询的越南语单词:
单词
nơ
释义
nơ
结 <条状物打成的疙瘩。>
nơ cánh bướm.
蝴蝶结。
扣子 <条状物打成的疙瘩。>
领结; 领花 <穿西服时, 系在衬衫领子前的横结。>
拖 <拉着物体使挨着地面或另一物体的表面移动。>
随便看
họ Sách
họ Sái
họ sâu đo
họ Sùng
họ Sĩ
họ Sơ
họ Sơn
họ Sư
họ Sướng
họ Sưởng
họ Sạ
họ Sầm
họ Sở
họ Sử
họ Sửu
họ Tang
họ Thai
họ Thang
họ Thanh
họ Thao
họ Thi
họ Thiên
họ Thiếp
họ Thiết
họ Thiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 10:37:24