请输入您要查询的越南语单词:
单词
cổ lật
释义
cổ lật
翻领; 翻领儿 <衣领的一种样式, 领子上部翻转向外, 或全部翻转向外, 领口敞开。>
áo sơ mi cổ lật
翻领衬衫。
随便看
ràng ràng
ràng rạng
ràng rịt
rành
rành mạch
rành nghề
rành rành
rành rành như canh nấu hẹ
rành rẽ
rành rọt
ràn rạt
ràn rụa
rào
rào cao
rào cản
rào giậu
rào rào
rào thấp
rào trước đón sau
rà rẫm
rày rạy
rá
rác
rách
rách bươm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 6:59:37