请输入您要查询的越南语单词:
单词
triều đình
释义
triều đình
朝廷; 廷; 皇室; 庙堂; 王室 <君主时代君主听政的地方。也指以君主为首的中央统治机构。>
官家 <指官府或朝廷。>
皇朝 <封建王朝。>
thần phục triều đình
效忠皇室
王朝 <朝代或朝廷。>
天阙 <天子的宫阙, 也指朝廷或京城。>
书
廊庙 <指朝廷。>
随便看
vì thế
vì tôi người chết
vì việc công, quên việc riêng
vì việc nước quên tình nhà
vì vèo
vì vậy
vì đâu
vì đại nghĩa không quản người thân
vì đạo nghĩa căm giận liều thân
ví
vía
vía van
ví bằng
vích
Vích-to-ri-a
ví chăng
ví da
ví dầu
tơ bông
tơ duyên
tơ hoá học
tơ huyết
tơ hào
tơ hồng
tơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:58:18