请输入您要查询的越南语单词:
单词
triều đình
释义
triều đình
朝廷; 廷; 皇室; 庙堂; 王室 <君主时代君主听政的地方。也指以君主为首的中央统治机构。>
官家 <指官府或朝廷。>
皇朝 <封建王朝。>
thần phục triều đình
效忠皇室
王朝 <朝代或朝廷。>
天阙 <天子的宫阙, 也指朝廷或京城。>
书
廊庙 <指朝廷。>
随便看
đoán ý qua lời nói và sắc mặt
đoán đúng
đoán định
đo được
đo đạc
đo đạc ban đầu
đo đạc bước đầu
đo đắn
đo định
đo độ ẩm của đất
đoạ
đoạn
đoạn bỏ không
đoạn chót
đoạn cuối
đoạn cuối trực tràng
đoạn căn
đoạn dưới
độ võng
độ vĩ
độ vững bền
độ xiên
độ xoắn
độ điệp
độ đo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 1:32:55