请输入您要查询的越南语单词:
单词
hành vi
释义
hành vi
行; 行动; 行径; 行事; 行为; 作为; 操 <受思想支配而表现在外面的活动。>
hành vi phạm tội
罪行。
hành vi thú tính
兽行。
hành vi vô liêm sỉ
无耻行径。
hành vi bất hợp pháp
不法的行为。
随便看
thuyền câu
thuyền cước
thuyền cấp cứu
thuyền cứu nạn
thuyền cứu vớt
thuyền du lịch
thuyền dân
thuyền gỗ
thuyền hoa
thuyền kéo
thuyền lớn
thuyền mành
thuyền máy
thuyền mủng
thuyền nan
thuyền nhẹ
thuyền nhỏ
thuyền pê-rít-xoa
thuyền qua sông
thuyền quyên
thuyền rồng
thuyền tam bản
thuyền thoi
thuyền thúng
thuyền to
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 14:13:26