请输入您要查询的越南语单词:
单词
hành vi
释义
hành vi
行; 行动; 行径; 行事; 行为; 作为; 操 <受思想支配而表现在外面的活动。>
hành vi phạm tội
罪行。
hành vi thú tính
兽行。
hành vi vô liêm sỉ
无耻行径。
hành vi bất hợp pháp
不法的行为。
随便看
hàng tre trúc
hàng triển lãm
hàng triệu triệu năm
hàng trong nước
hàng trà xanh
hàng trên
hàng trên vỉa hè
hàng trăm
hàng trắng
hàng trốn thuế
hàng tái nhập
hàng tích trữ
hàng tơ lụa
hàng tươi
hàng tạp hoá
hàng tấm
hàng tầu
hàng tết
hàng tỉ
hàng tỉnh
hàng tốt
hàng tốt giá rẻ
hàng tồi
hàng tồn kho
hàng va-lê-tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 18:36:05