请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuyền cứu nạn
释义
thuyền cứu nạn
方舟 <《圣经》故事中义士诺亚(Noah)为躲避洪水造的长方木柜形大船。>
救难船 <用来援救航行失事船只的船。>
救生艇 <在轮船上或港口等处设置的一种小船, 用来搭救水上遇难的人。>
随便看
họ Quyền
họ quyền thế
họ Quách
họ Quán
họ Quê
họ Quý
họ Quả
họ Quản
họ Quảng
họ Quắc
họ Quế
họ Quốc
họ Quỳ
họ Quỳnh
họ Sa
họ Sinh
họ Song
họ Soái
họ Sung
họ Suỷ
họ Sài
họ Sàm
họ Sào
họ Sách
họ Sái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:35:19