请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuyền cứu nạn
释义
thuyền cứu nạn
方舟 <《圣经》故事中义士诺亚(Noah)为躲避洪水造的长方木柜形大船。>
救难船 <用来援救航行失事船只的船。>
救生艇 <在轮船上或港口等处设置的一种小船, 用来搭救水上遇难的人。>
随便看
chạy toán loạn
chạy trước chạy sau
chạy trối chết
chạy trốn
chạy trốn bằng đường thuỷ
chạy trốn như chuột
chạy trời không khỏi nắng
chạy tuốt
chạy tàu
chạy tán loạn
chạy tứ tán
chạy việc
chạy vượt chướng ngại vật
chạy vượt rào
chạy vượt rào cao
chạy vượt rào thấp
chạy vạy
chạy vạy đây đó
chạy vắt giò lên cổ
chạy về thủ đô
chạy vừa
chạy xe
chạy xe không
chạy án
chạy đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 4:50:59