请输入您要查询的越南语单词:
单词
dốc sức vì nước
释义
dốc sức vì nước
励精图治 <振作精神, 想办法把国家治理好。>
随便看
thượng vị
thượng điền
thượng đế
thượng đội hạ đạp
thượt
thạc
thạch
thạch anh
thạch bút
thạch bản
thạch cao
thạch cao chín
thạch cao sống
thạch du
Thạch Dũng
thạch hoàng
Thạch Hà
thạch học
thạch hộc
thạch khí
thạch khôi nham
thạch khắc
thạch lạp
thạch lục
thạch ma
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:22:50