请输入您要查询的越南语单词:
单词
thể xoắn ốc
释义
thể xoắn ốc
螺旋体 <介于细菌和原生动物之间的一类微生物, 弯曲呈螺旋状, 不产生芽孢, 没有细胞膜, 有伸缩能力。梅毒、回归热等都是这类微生物引起的。>
随便看
đập đá
đập đá xếp
đập đều
đập đống đất
đập đổ
đập động
đậu
đậu biếc
đậu cao
đậu chao
đậu chẩn
đậu cô-ve
đậu dao
đậu giá
đậu hoa
đậu Hoà Lan
đậu Hoà Lan dại
đậu hà lan
đậu hủ
đậu hủ đông
đậu khấu
đậu kiếm
đậu lào
đậu lạc
đậu lửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 22:53:32