请输入您要查询的越南语单词:
单词
gái
释义
gái
坤 <指女性的。>
đàng gái.
坤宅。
女; 女儿 <女性。(跟'男'相对)。>
女性 <人类两性之一, 能在体内产生卵细胞。>
处女 <没有发生过性行为的女子。>
女人 <女性的成年人。>
女色 <女子的美色, 旧时说男子沉溺于情欲叫好女色。>
妾(女人自称)。
随便看
xây
xây công sự
xây dựng
xây dựng chính quyền
triệt phòng
triệt phế
triệt sản
triệt tiêu lẫn nhau
triệt điền
triệu
triệu chứng
triệu chứng báo trước
triệu chứng bệnh
triệu hồi
triệu mộ
Triệu Phong
triệu tập
triệu tập dự thi
triệu đến
tro
trong
trong biên chế
trong bóng tối
trong bông có kim
trong chốc lát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 22:15:11