请输入您要查询的越南语单词:
单词
gái
释义
gái
坤 <指女性的。>
đàng gái.
坤宅。
女; 女儿 <女性。(跟'男'相对)。>
女性 <人类两性之一, 能在体内产生卵细胞。>
处女 <没有发生过性行为的女子。>
女人 <女性的成年人。>
女色 <女子的美色, 旧时说男子沉溺于情欲叫好女色。>
妾(女人自称)。
随便看
người nhiều mưu trí
người nhiều sáng kiến
người Nhung
người nhu nhược
người nhà
người nhái
người nhát gan
người nhát gan vô dụng
người nhân hậu
người như nước chảy
người nhảy
người nhận ca
người nhận chuyển hàng
người nhận thầu
người nhỏ bé
người nhỏ, lời nhẹ
người nhỏ nhen
người nhờ chuyển hàng
người nuôi dạy trẻ
người nuôi heo
người nào
người nào cũng có điểm mạnh điểm yếu
người nào làm theo ý người ấy
người nào việc ấy
người này
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 21:19:58