请输入您要查询的越南语单词:
单词
gái
释义
gái
坤 <指女性的。>
đàng gái.
坤宅。
女; 女儿 <女性。(跟'男'相对)。>
女性 <人类两性之一, 能在体内产生卵细胞。>
处女 <没有发生过性行为的女子。>
女人 <女性的成年人。>
女色 <女子的美色, 旧时说男子沉溺于情欲叫好女色。>
妾(女人自称)。
随便看
kí ca kí cách
kích
kích biến
kích bác
kích chiến
kích cảm
kích dục
kích hoạt
kích liệt
kích lệ
kích lửa
kích nổ
kích phát
kích thích
kích thích không điều kiện
kích thích phản xạ có điều kiện
kích thích tố
kích thích tố sinh dục
kích thích tự nhiên
kích thước
kích thước chuẩn
kích thước cây
kích thước lưng áo
kích tiến
kích tướng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/31 14:29:23