请输入您要查询的越南语单词:
单词
gân lá
释义
gân lá
翅脉 <昆虫翅上分布成脉状的构造, 有支撑的作用。>
叶脉 <叶片上分布的细管状构造, 主要由细而长的细胞构成, 分布到叶片的各个部分, 作用是输送水分、养料等。>
随便看
Cáp Nhĩ Tân
cáp quang
cáp thép tráng kẽm
cáp trần
Cáp-ve
cáp điện
cáp đồng trục
cá quả
cá quản
cá rán
cá ròng ròng
cá róc
cá rói
cá rô
cá rô phi
cá rô thia
cá rựa
cá song
cá soát
cá sòng
cá sông
cá săn sắt
cá sơn
cá sạo
cá sấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:25:02