请输入您要查询的越南语单词:
单词
gân lá
释义
gân lá
翅脉 <昆虫翅上分布成脉状的构造, 有支撑的作用。>
叶脉 <叶片上分布的细管状构造, 主要由细而长的细胞构成, 分布到叶片的各个部分, 作用是输送水分、养料等。>
随便看
hằng số quán tính
hằng số điện môi
hằng tinh
hằng tâm
hằng đẳng thức
hằn học
hằn thù
hẳn
hẳn hoi
hẳn là
hẵng
hặc
hặc tấu
hẹ
hẹn
hẹn gặp
hẹn gặp lại
hẹn hò
hẹn hò riêng
hẹn kỳ
hẹn mua
hẹn ngày
hẹn ngầm
hẹn nhau
hẹn riêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 0:12:19