请输入您要查询的越南语单词:
单词
gân lá
释义
gân lá
翅脉 <昆虫翅上分布成脉状的构造, 有支撑的作用。>
叶脉 <叶片上分布的细管状构造, 主要由细而长的细胞构成, 分布到叶片的各个部分, 作用是输送水分、养料等。>
随便看
nét hổ thẹn
nét khái quát
nét khắc trên bia
nét mác
nét móc
nét mặt
nét mặt hiền hoà
nét mặt hồng hào
nét mặt không vui
nét mặt tươi cười
nét mặt vui cười
nét mặt vui tươi
nét mực
nét ngang
nét nổi
nét phác thảo
nét phẩy
nét riêng
né tránh
nét sổ
nét vẽ
nét vẽ sống động
nét đặc biệt
nét đẹp nội tâm
nét đẹp tâm hồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 15:03:48