请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiệt chướng
释义
nhiệt chướng
热障 <高速飞行的物体(如飞机、火箭等)速度增加到音速的2. 5倍以上时, 围绕在物体表面的空气骤然增加到9000C以上, 使一般物体的结构发生变化, 遭到破坏, 这种现象叫做热障。>
随便看
đại châu
đại chúng
đại chúng hoá
đại cuộc
đại cách mạng
đại cát
đại cát đại lợi
đại công
đại công nghiệp
đại công quốc
đại cương
đại cẩu
đại cố
đại cổ
đại cục
đại danh
đại danh từ
đại diện
đại diện lâm thời
đại diện ngoại giao
đại diện toàn quyền
đại doanh
đại dương
đại dụng
đại gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 16:00:15