请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiệt chướng
释义
nhiệt chướng
热障 <高速飞行的物体(如飞机、火箭等)速度增加到音速的2. 5倍以上时, 围绕在物体表面的空气骤然增加到9000C以上, 使一般物体的结构发生变化, 遭到破坏, 这种现象叫做热障。>
随便看
lính lệ
lính mã tà
lính mất chỉ huy
lính mới
lính mới tò te
lính nhảy dù
lính quýnh
lính sen đầm
lính thiết giáp
lính thua trận
lính thuỷ
lính thông tin
lính thất trận
lính thổi kèn
lính thổi kèn hiệu
lính thợ
lính trinh sát
lính tráng
lính trù bị
lính tuần
lính tình nguyện
lính tôm tướng cua
lính tải thương
lính tập
lí nhí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:55:02