请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà quyền quý
释义
nhà quyền quý
高门 <高大的门, 旧时指显贵的人家。>
侯 <泛指达官贵人。>
cửa nhà quyền quý sâu tựa biển; khó bước chân vào nhà quyền quý
侯门似海。
朱门 <红漆的大门, 旧时指豪富人家。>
随便看
hàng tồn kho
hàng va-lê-tin
hàng vạn
hàng vạn hàng nghìn
hàng vận
hàng vỉa hè
hàng xa xỉ
hàng xuất khẩu
hàng xách
hàng xách tay
hàng xáo
hàng xã
hàng xén
hàng xóm
ký kết
ký kết hiệp ước
ký kết ngầm
ký ngụ
ký nhận
ký ninh
ký phát
ký phê chuẩn
ký phụ
ký quỹ
ký sinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 4:28:54