请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiệt huyết
释义
nhiệt huyết
火热 <形容感情热烈。>
lời nói đầy nhiệt huyết của anh ấy làm cảm động từng người có mặt.
他那火热的话语感动了在场的每一个人。 热情 <热烈的感情。>
nhiệt huyết đầy mình.
满腔热情。
热血 <比喻为正义事业而献身的热情。>
tràn đầy nhiệt huyết.
满腔热血。
sục sôi bầu nhiệt huyết.
热血沸腾。
随便看
rầm rầm rộ rộ
rầm rập
rầm rộ sôi nổi
rần rộ
rầu rĩ
rầy
rầy bông
rầy nâu
rầy rà
rầy rật
rầy tai
rẫy
rậm
rậm lời
rậm nét
rậm rì
rậm rít
rậm rạp
rậm rạp rối bù
rậm rạp xanh tươi
rậm rịt
lò khuấy
lò luyện
lò luyện than cốc
lò luyện thép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 11:27:43