请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấm núi giữ rừng
释义
cấm núi giữ rừng
熟
封山育林 <保证树林成长的一种措施, 对长有幼林或可能生长林木的山地在一定时间里不准放牧、采伐、砍柴。>
随便看
cá vền
cá vền ngực bằng
cá vồ
cá vụn
cá xác-đin
cá xạo
cá xủ
cáy
cá yến
cá á
cá ác
cá ó
cá ông
cá ông cụ
cá ù
cá úc
cá úp
cá đao
cá điều
cá đuôi
cá đuôi phượng
cá đuôi phụng
cá đuôi trâu
cá đuối
cá đầu đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 5:37:47