请输入您要查询的越南语单词:
单词
hâm nóng
释义
hâm nóng
暖 <把东西放在火上或靠近火旁使变温暖。>
热 <使热; 加热(多指5. 食物)。>
hâm nóng lại canh.
把菜汤热一下。 温 <稍微加热。>
随便看
úng tế
ú nụ
úp
úp chụp
úp giá
úp mở
úp thúp
úp xụp
úp úp mở mở
ú sụ
út
ú tim
út ít
ú ú
ú ớ
ú ụ
ú ứ
ý
ý ban đầu
ý cha
ý cha chả
ý chí
ý chí bạc nhược
ý chí chiến đấu
ý chí chiến đấu sục sôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/10 0:09:53