请输入您要查询的越南语单词:
单词
chốt cửa
释义
chốt cửa
关 <门栓。>
扃 <自外关闭门户用的门闩、门环之类, 借指门扇。>
门插关儿 <安在门上的短横闩, 关门时插上, 开门时拔出来。>
门闩 <门关上后, 插在门内使门推不开的木棍或铁棍。>
书
键 <插门的金属棍子。>
随便看
không thuộc bản thân
không thuộc mình
không thành công
không thành kiến
không thành kế
không thành thật
không thành vấn đề
không thân
không thân chẳng quen
không thân không sơ
không thân thiết
không thèm
không thèm nhìn
không... thì...
không thích
không thích hợp
không thích đáng
không thính tai
không thôi
không thông minh
không thông suốt
không thú vị
không thạo
không thấm nước
không thấm vào đâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:18:53