请输入您要查询的越南语单词:
单词
màu da
释义
màu da
肤色 <皮肤的颜色。>
肉色 <浅黄中带红的颜色。>
bít tất màu da.
肉色袜子。
随便看
hiếu sắc
hiếu sự
hiếu thuận
hiếu thảo
hiếu thắng
hiếu tâm
hiếu tử
hiếu đạo
hiếu đễ
hiếu động
hiềm
hiềm khích
hiềm khích cũ
hiềm kỵ
hiềm nghi
hiềm oán
hiềm thù
hiền
hiền dịu
hiền hoà
hiền huynh
hiền hậu
hiền khế
hiền lành
hiền lương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:59:32