请输入您要查询的越南语单词:
单词
lịch lãm
释义
lịch lãm
阅历 <由经历得来的知识。>
kém lịch lãm; kiến thức thu được qua sự từng trải còn ít.
阅历浅
随便看
cù cát
cù cưa cù nhằn
cù cừ
Cù Hà
cùi
cùi chỏ
cùi-dià
cùi dìa
cùi thịt
cù lao
cù lao cúc dục
cù lèo
cùm
cùm cụp
cùm kẹp
cùm xích
cù mì
cù mộc
cùn
cùng
cùng biểu diễn
cùng bàn
cùng bàn bạc
cùng bàn chuyện
cùng bàn tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 4:22:28