请输入您要查询的越南语单词:
单词
mách nước
释义
mách nước
支着儿 <从旁给人出主意(多用于看下棋)。也作支招儿。>
支嘴儿 <从旁给人出主意。>
anh ấy thích xem người khác đánh cờ, nhưng không bao giờ mách nước.
他爱看人家下棋, 可从来不支嘴儿。
chúng ta đừng mách nước, để anh ấy tự suy nghĩ.
咱们别支嘴儿, 让他自己多动动脑筋。
随便看
chơi đĩ
chơi đĩa
chơi đẹp
chơi đểu
chơm bơm
chơm chởm
chơn
chơ vơ
chư
chưa
chưa bao giờ
chưa bao lâu
chưa biết chừng
chưa biết rõ
chưa chi đã
chưa chuẩn bị
chưa chín kỹ
chưa chắc
chưa chừng
chưa có kết quả
chưa cưa đã đổ
chưa gì
chưa gặp mặt
chưa hay
chưa hẳn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 14:32:59