请输入您要查询的越南语单词:
单词
người cùng một lòng, lòng đồng một ý
释义
người cùng một lòng, lòng đồng một ý
人同此心, 心同此理 <指对某些事情, 大多数人的感受和想法不会相距很远。>
随便看
lợn lứa
lợn nái
lợn quay
lợn rừng
lợn sề
lợn sống
lợn sữa
lợn thịt
lợn trung
lợn voi
lợn ú
lợn đất
lợn ỉ
lợp
lợt
lợt lạt
lụa
lụa hoa
lụa Hàng Châu
lụa hồng
lụa là
lụa là gấm vóc
lụa lèo
lụa màu
lụa màu trắng xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 17:31:13