请输入您要查询的越南语单词:
单词
thầy thợ
释义
thầy thợ
师徒 <师生。指师父和徒弟。>
工匠 <手艺工人。>
随便看
ám trợ
ám tả
ám đạc
ám đạm
ám ảnh
án
án binh bất động
án chưa giải quyết
án chưa quyết
vơi
vơi đầy
Vơ-mon
vơ váo vào nhau
vơ vét
vơ vét của cải
vơ vét của dân
vơ vét của dân sạch trơn
vơ vét tài sản
vơ đũa cả nắm
vưu vật
vươn
vươn cao
vươn cổ
vươn cổ cắn người
vươn dậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:30:09