请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn cắp
释义
ăn cắp
盗取<偷。>
窃取 <偷窃(多做比喻用)。>
ăn cắp thành quả thắng lợi.
窃取胜利果实。 贼人 <偷东西的人。>
盗窃; 偷窃 <盗窃。>
ăn cắp của công
盗窃国家资财。
偷取 <以不正当的方式, 窃取他人物品﹑资料等。>
随便看
hạch toán
hạch toán giá thành
hạch toán kinh tế
hạch toán độc lập
hạch tội
hạch tử
Hạ Chí
hạ chí tuyến
hạch đàm
hạch đào
hạch định
hạ chức
hạc sếu
hạc thọ
hạc tiên
hạc trắng
hạ cánh
hạ cánh nhẹ nhàng
hạ cô thảo
hạc đầu đỏ
hạc đứng giữa đàn gà
hạ cấp
hạ cấp bậc
hạ cố
hạ cố nhận cho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 7:29:17