请输入您要查询的越南语单词:
单词
sự biến hình
释义
sự biến hình
变态 <某些动物在个体发育过程中的形态变化, 例如某些昆虫(蚊、蝇等)经过卵、幼虫、蛹、成虫四个时期, 称为完全变态; 另外一些昆虫(蝉、蝗虫等)不经过蛹期直接变为成虫, 称为不完全变态; 还有一些昆虫(虱、衣鱼等)自卵孵化后的幼体, 除体小、性未成熟外, 其他形状、习性与成虫相似, 称为无变 态。此外, 蛙类经过蝌蚪变为成熟的蛙也叫变态。>
随便看
ăn như cũ, ngủ như xưa
ăn như hà bá đánh vực
ăn như hổ đói
ăn như hổ đổ đố
ăn như tầm ăn rỗi
ăn nhạt
ăn nhạt mới biết thương mèo
ăn nhậu chơi bời
ăn nhịn để dành
ăn nhịp
ăn nhịp với nhau
ăn nhờ
ăn nhờ ở đậu
ăn no
ăn no lo được
ăn no mặc ấm
ăn non
ăn no ngủ kỹ
ăn no nằm dài béo quay ra
ăn nên nói nổi
ăn nói
ăn nói ba rọi
ăn nói cay độc
ăn nói có ý tứ
ăn nói dè dặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:00:57