请输入您要查询的越南语单词:
单词
hổn hển
释义
hổn hển
喘不过气来 <由于恐惧、不安、极度兴奋, 畏惧或其他强烈的情绪使人屏息或透不过气来。>
喘气 <呼吸; 深呼吸。>
呼哧 ; 呼蚩 <象声词, 形容喘息的声音。>
thở hổn hển
呼哧 呼哧地喘着粗气。
气急败坏 <上气不接下气, 狼狈不堪, 形容十分慌张或恼怒。>
随便看
bản sớ
bản sửa mo-rát cuối
bản thiết kế
bản thiếu
bản thuyết minh
bản thân
bản thân anh ta
bản thân chịu
bản thân và gia đình
bản thông báo
bản thảo
Bản thảo cương mục
bản thảo gốc
bản thảo sơ bộ
bản thảo sạch
bản thảo thô
bản thảo đã hiệu đính
bản thảo đã sửa chữa
bản thể
bản thể luận
bản thổ
bản thử
bản tin
bản triều
bản trích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 18:24:30