请输入您要查询的越南语单词:
单词
hổn hển
释义
hổn hển
喘不过气来 <由于恐惧、不安、极度兴奋, 畏惧或其他强烈的情绪使人屏息或透不过气来。>
喘气 <呼吸; 深呼吸。>
呼哧 ; 呼蚩 <象声词, 形容喘息的声音。>
thở hổn hển
呼哧 呼哧地喘着粗气。
气急败坏 <上气不接下气, 狼狈不堪, 形容十分慌张或恼怒。>
随便看
phong thổ
phong thổ nhân tình
phong thực
phong toả
phong trai
phong trào
phong trào 30 tháng 5
phong trào 9-12-1935
phong trào công nhân
phong trào giải phóng dân tộc
phong trào học sinh sinh viên
phong trào Khải Mông
phong trào lớn
phong trào Ngũ Tạp
phong trào Ngũ Tứ
phong trào phi liên kết
phong trào quần chúng
phong trào rầm rộ
phong trào sôi nổi
phong trào thể dục thể thao
phong trào tuyên truyền giáo dục
phong trào văn hoá mới
phong trần
phong tình
phong túc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 15:38:22