请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhị thập bát tú
释义
nhị thập bát tú
二十八宿 <中国古代天文学家把天空中可见的星分成二十八组, 叫做二十八宿, 东西南北四方各七宿。东方苍龙七宿是角、亢、氐(dī)、房、心、尾、箕; 北方玄武七宿是斗、牛、女、虚、危、室、壁、; 西方白 虎七宿是奎、娄、胃、昴(mǎo)、毕、觜(zī)、参(shēn);南方朱雀七宿是井、鬼、柳、星、张、翼、轸(zhěn)。 印度、波斯、阿拉伯人古代也有类似中国二十八宿的说法。>
随便看
quần áo thường ngày
quần áo trong
quần áo trắng
quần áo trẻ em
quần áo tây
quần áo tơ lụa
quần áo tư trang
quần áo tả tơi
quần áo tắm
quần áo và hành lý
quần áo và đồ dùng hàng ngày
quần áo vải
quần áo vải thô
quần áo vải vóc
quần áo xoàng
quần áo đen
quần áo đại tang
quần đùi
quần đảo
quần đảo An-tin
quần đảo Bành hồ
Quần đảo Falkland
quần đảo Nam Dương
quần đảo Xô-lô-môn
quần ống chẽn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 7:59:57