请输入您要查询的越南语单词:
单词
hãng tầu
释义
hãng tầu
轮船运输公司。
随便看
duy vật triết học Mác-xít
duy vật tầm thường
duy vật tự phát
Duy Xuyên
duyên
duyên biên
duyên bèo nước
duyên cách
duyên cớ
duyên do
duyên dáng
duyên dáng yêu kiều
duyên giai thảo
duyên giang
duyên hài
duyên hải
duyên kiếp
duyên ngầm
duyên nợ
duyên phận
Duyên Sơn
duyên số
duyên thầm
duyên trời
duyên trời tác hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 9:04:51