请输入您要查询的越南语单词:
单词
đóng gói
释义
đóng gói
包扎 <包裹捆扎。>
máy móc chờ chuyển đi đều đã đóng gói cả rồi
待运的仪器都包扎好了 包装 <包裹商品。>
打包 <用纸、布、麻袋、稻草等包装物品。>
máy đóng gói
打包机
随便看
ý dân
ý dĩ
ý gốc
ý hay
ý hội
ý hợp tâm đầu
ý khí
ý không ở trong lời
ý kiến
ý kiến bàn luận
ý kiến bất đồng
ý kiến bị bác bỏ
ý kiến cá nhân
ý kiến có chừng mực
ý kiến hay
ý kiến hẹp hòi
ý kiến khác
ý kiến khác nhau
ý kiến không thực tế
ý kiến nông cạn
ý kiến phúc đáp
ý kiến phản đối
ý kiến thảo luận
ý muốn nói
ý nghĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 4:35:13