请输入您要查询的越南语单词:
单词
đối chất
释义
đối chất
质对; 对证; 对质 <诉讼关系人在法庭上面对面互相质问, 也泛指和问题有关联的各方当面对证。>
yêu cầu đối chất
要求质对。
giáp mặt đối chất.
当面质证。
质证 <诉讼中对证人证言进一步提出问题, 要求证人作进一步的陈述, 以解除疑义; 对质。>
随便看
úa vàng
ú a ú ớ
úc lý
ú hụ
úi
úi chao
úi chà
úi úi
úm
úm ấp
ún
úng
úng lụt
úng ngập
úng nước
úng thuỷ
úng tắc
úng tế
ú nụ
úp
úp chụp
úp giá
úp mở
úp thúp
úp xụp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 0:14:40