请输入您要查询的越南语单词:
单词
đối tượng
释义
đối tượng
标的 <指经济合同当事人双方权利和义务共同指向的对象, 如货物、劳务、工程项目等。>
对象 <行动或思考时作为目标的人或事物。>
đối tượng của cách mạng
革命的对象。
đối tượng nghiên cứu
研究对象。
客体 < 法律上指主体的权利和义务所指向的对象, 包括物品, 行为等。>
随便看
mười
mười ba khuôn vần
mười lăm phút
mười lần chẳng sai
mười mươi
mười mắt cùng nhìn, mười tay cùng trỏ
mười mắt trông một
mười nghìn
mười ngày
mười ngày đầu tháng
mười năm
mười năm trồng cây, trăm năm trồng người
mười phân vẹn mười
mười phương
mười phần
mười phần chắc
mười phần chắc chín
mười phần chết chín
mười phần vẹn mười
mười phần được tám, chín
mười tám vị La Hán
mười vạn
mười điều răn
Mường
Mường La
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 0:47:22