请输入您要查询的越南语单词:
单词
đống sách cũ nát
释义
đống sách cũ nát
故纸堆 <指数量很多并且十分陈旧的书籍、资料等。>
随便看
ngập đầu
ngật ngưỡng
ngậu xị
ngậy
ngắc
ngắc nga ngắc ngứ
ngắc ngoải
ngắc ngứ
ngắm
ngắm cảnh
ngắm nghía
ngắm nhìn
ngắm trúng
ngắm vuốt
ngắm đúng
ngắn
ngắn dài
ngắn gọn
ngắn hạn
ngắn ngày
ngắn ngắn
ngắn ngủi
ngắn ngủn
ngắn tay chẳng với tới trời
ngắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 7:02:27