请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự nguyện
释义
tự nguyện
甘 <自愿; 乐愿(多用不好的事)。>
甘愿 <心甘情愿。>
乐意 <甘心愿意。>
心甘情愿 <心里愿意(受苦、吃亏)。>
志愿; 自愿 <自己愿意。>
tự nguyện tự giác
自觉自愿
tự nguyện tham gia
自愿参加
xuất phát từ lòng tự nguyện.
出于自愿
随便看
thành hiến
thành hiệu
Thành Hoàng
Thành Hoá
thành hoạ
thành hàng
thành hào
thành hình
thành hôn
thành khẩn
thành khẩn dặn dò
thành khẩn mời
thành kiến
thành kiến cá nhân
thành kính
thành luỹ
thành luỹ bền vững
thành lò
thành lập
thành lập chính quyền
thành lệ
thành một phái riêng
thành nghề
thành nghị
thành ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:35:31