请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự nguyện
释义
tự nguyện
甘 <自愿; 乐愿(多用不好的事)。>
甘愿 <心甘情愿。>
乐意 <甘心愿意。>
心甘情愿 <心里愿意(受苦、吃亏)。>
志愿; 自愿 <自己愿意。>
tự nguyện tự giác
自觉自愿
tự nguyện tham gia
自愿参加
xuất phát từ lòng tự nguyện.
出于自愿
随便看
xơ đay vụn
xưa
xưa chưa từng có
xưa không bằng nay
xưa kia
xưa làm nay bắt chước
xưa nay
xưa nay chưa thấy
xưa nay chưa từng có
xưa và ngay
xưng
xưng anh xưng em
xưng danh
xưng dương
xưng dẫn
xưng hiệu
xưng hô
xưng hùng xưng bá
xưng là
xưng thú
xưng thần
xưng tán
xưng tội
xưng tụng
xưng vua xưng chúa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:22:44