请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự nhiên chủ nghĩa
释义
tự nhiên chủ nghĩa
自然主义 <文学艺术创作上的一种不良倾向, 着重描写现实生活中个别现象和琐碎细节, 但不能正确地反映社会的本质。>
随便看
họ Tức
họ Từ
họ Tử
họ Tửu
họ Tự
họ U
họ Ung
họ Uyên
họ Uyển
họ Uông
họ Uất Trì
họ Vi
họ Vinh
họ Viên
họ Viễn
họ Viện
họ Việt
họ Vu
họ vua
họ và tên
họ Vân
họ Vãn
họ Vô
họ Văn
họ Văn Nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:54:06