请输入您要查询的越南语单词:
单词
tự túc
释义
tự túc
自费 <自己负担费用。>
học sinh tự túc
自费生
du học sinh tự túc
自费留学
du lịch tự túc
自费旅行
trẻ em khám bệnh phải tự túc.
孩子看病是自费。
随便看
độc dược
độc dữ
độc giác
độc giả
độc giời
độ chia
độ chiếu sáng
độc hoạt
độ chua
độc huyết
độc huyền cầm
độc hành
độ cháy
độ chính xác
độc hại
độ chảy bê-tông
độ chấn động
độ chặt chẽ
độ chếch
độc học
độ chừng
độc khuẩn
độc khí
độc kế
độc lập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:35:22