请输入您要查询的越南语单词:
单词
thực nghiệm
释义
thực nghiệm
实验 <为了检验某种科学理论或假设而进行某种操作或从事某种活动。>
试验 <为了察看某事的结果或某物的性能而从事某种活动。>
随便看
nhuộm
nhuộm dần
nhuộm màu
nhuộm thấm
nhuộm đen
nhuỵ
nhuỵ cái
nhuỵ hoa
nhà
nhà binh
nhà biệt lập
nhà buôn
nhà bác học
nhà báo
Nhà Bè
nhà bên ngoài
nhà bình luận chính trị
nhà băng
nhà bảo sanh
nhà bảo tàng
nhà bếp
nhà bỏ trống
nhà bố mẹ vợ
nhà cao cửa rộng
nhà cao nước xối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:36:42