请输入您要查询的越南语单词:
单词
thực tế
释义
thực tế
诚然 <实在。>
实际; 实 <客观存在的事物或情况。>
tất cả xuất phát từ thực tế.
一切从实际出发。
lí luận liên hệ đến thực tế.
理论联系实际。
现实 <合于客观情况的。>
đây là một biện pháp tương đối thực tế.
这是一个比较现实的办法。
随便看
lợn lứa
lợn nái
lợn quay
lợn rừng
lợn sề
lợn sống
lợn sữa
lợn thịt
lợn trung
lợn voi
lợn ú
lợn đất
lợn ỉ
lợp
lợt
lợt lạt
lụa
lụa hoa
lụa Hàng Châu
lụa hồng
lụa là
lụa là gấm vóc
lụa lèo
lụa màu
lụa màu trắng xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 1:45:35