请输入您要查询的越南语单词:
单词
thực tế
释义
thực tế
诚然 <实在。>
实际; 实 <客观存在的事物或情况。>
tất cả xuất phát từ thực tế.
一切从实际出发。
lí luận liên hệ đến thực tế.
理论联系实际。
现实 <合于客观情况的。>
đây là một biện pháp tương đối thực tế.
这是一个比较现实的办法。
随便看
chờ thẩm vấn
chờ thời
chờ thời cơ hành động
chờ trả lời
chờ trị tội
chờ việc
chờ xem
chờ xem xét
chờ xuất phát
chờ xét xử
chờ đón
chờ được vạ má đã sưng
chờ đến
chờ đợi
chở
chở củi về rừng
chở hàng bằng sà lan
chở khách
chở khẳm
chở qua sông
chở thuê
chở thêm khách
chở đầy
chợ
chợ biên giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 4:21:32