请输入您要查询的越南语单词:
单词
thực tế
释义
thực tế
诚然 <实在。>
实际; 实 <客观存在的事物或情况。>
tất cả xuất phát từ thực tế.
一切从实际出发。
lí luận liên hệ đến thực tế.
理论联系实际。
现实 <合于客观情况的。>
đây là một biện pháp tương đối thực tế.
这是一个比较现实的办法。
随便看
vùng biển xa
vùng bắc cổ
vùng bị tạm chiếm
vùng cao nguyên
vùng cao áp
vùng châu thổ
vùng chăn nuôi
vùng căn cứ giáp ranh các tỉnh
vùng cấm
vùng cận đông
vùng duyên hải
vùng dậy
vùng dậy đuổi theo
vùng giao tranh
vùng giải phóng
vùng giải phóng cũ
vùng hoang dã
vùng hoang vu
vùng khai hoang
vùng khác
vùng khí áp cao
vùng khỉ ho cò gáy
vùng lân cận
vùng lên
vùng lông mày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/29 12:01:25