请输入您要查询的越南语单词:
单词
thực tế
释义
thực tế
诚然 <实在。>
实际; 实 <客观存在的事物或情况。>
tất cả xuất phát từ thực tế.
一切从实际出发。
lí luận liên hệ đến thực tế.
理论联系实际。
现实 <合于客观情况的。>
đây là một biện pháp tương đối thực tế.
这是一个比较现实的办法。
随便看
mọi rợ
mọi sự vật quay về một mối
mọi thuyết
mọi thời tiết
mọi thứ
mọi việc
mọi việc như thế
mọi việc như ý
mọi việc đã sẵn sàng
mọi việc đều suôn sẻ
mọi việc đều thuận lợi
mọi vấn đề
mọi vật
mọi xó xỉnh
mọi âm thanh
mọi ý
mọn
mọng
mọng mọng
mọp mẹp
mọt
mọt già
mọt gạo
mọt sách
mỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 10:50:15