请输入您要查询的越南语单词:
单词
tia
释义
tia
辐射 <从中心向各个方向沿着直线伸展出去。>
hình tia
辐射形。
射线 <波长较短的电磁波, 包括红外线、可见光、紫外线、爱克斯射线、丙种射线等。速度高、能量大的粒子流也叫射线, 如甲种射线、乙种射线和阴极射线等。>
线 <线索。>
một tia hy vọng
一线希望。
线 <量词, 用于抽象事物, 数词限用'一', 表示及、极少。>
辐照 <射线(如紫外线、X射线或a射线)的照射。>
喷射 <利用压力把液体, 气体或成颗粒的固体喷出去。>
随便看
đạt được
đạt được kết quả tốt
đạt được thắng lợi
đạt đến
đạt đến cực điểm
đạt đến trình độ tuyệt vời
đạt đỉnh cao danh vọng
đả
đả kích
đả kích người không ăn cánh
đả kích ngấm ngầm hay công khai
đả lôi đài
đảm
đảm bảo
đảm bảo bồi thường
đảm bảo đền bù
đảm khuẩn
đảm lĩnh
đảm lược
đảm lực
đảm nhiệm
đảm nhiệm chức vụ
đảm nhiệm được
đảm nhận
đảm phàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 19:46:35