请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bao Chửng
释义
Bao Chửng
包拯 <(999-1062)北宋庐州合肥人, 仁宗天圣年间进士。曾任监察御史、天章阁侍制、龙图阁直学士, 官至枢密副使。他为官清正, 刚直不阿, 执法严峻, 不徇私情, 被旧的史书和小说渲染为少有的"清官"、"包青天"。>
随便看
trạng thái khí
trạng thái khẩn cấp
trạng thái lỏng
trạng thái mới sản sinh
trạng thái phân li
trạng thái plax-ma
trạng thái rắn
trạng thái siêu rắn
trạng thái trung tử
trạng thái tĩnh
trạng từ
trạnh
trạt
trạy
trạy trạy
trả
trả của
trả dần
trả giá
trả hết
trả hộ
trải
trải dài
trải giường chiếu
trải qua
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 15:39:54