请输入您要查询的越南语单词:
单词
ti-vi
释义
ti-vi
电视 <用上述装置传送的影像。>
ti-vi trắng đen
黑白电视。
ti-vi màu
彩色电视。
xem ti-vi
看电视。
电视接收机 <接收电视广播的装置, 由接收图像和接收声音的两个部分合成。通称电视机。>
随便看
người yêu lý tưởng
người Ét-xki-mô
người áp tải
người ân
người âu
người ít học
người ít không đánh lại đông
người ít nói
người ít tuổi
người ôm
người Ăng-glô Xắc-xông
người ăn chay từ lúc mới lọt lòng
người ăn nói chua ngoa
người ăn tiêu hoang phí
người ăn xin
người đang có tang bố mẹ
người đa tài
người đi biển
người đi du lịch
người đi khập khiễng
người đi săn
người đi theo
người đi theo hầu
người đi thuê
người đi trước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 23:02:53