请输入您要查询的越南语单词:
单词
tán văn
释义
tán văn
赞 <旧时的一种文体, 内容是称赞人或物的。>
散文 <指除诗歌、戏剧、小说外的文学作品, 包括杂文、随笔、特写等。>
随便看
binh đao
binh đoàn
Bioko
bi phẫn
bi quan
bi quan chán đời
Birmingham
Bismarck
Bissau
bi sầu
bi thiết
bi thép
bi thương
bi thương thất ý
bi thảm
bi thảm nhất trần gian
bi thống
bi tráng
bi văn
biên
biên bản
biên bản lấy cung
biên chác
biên chép
biên chú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:56:59