请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bissau
释义
Bissau
比绍 <几内亚比绍的首都和最大城市, 位于大西洋一河口。由葡萄牙人于1687年建立, 自1869年来该市一直为自由港。>
随便看
bờ hè
bờ hẵm
bờ hồ
bời
bời bời
bời rời
bờ luỹ
bờ lạch
bờm
bờm ngựa
bờm xơm
bờm xờm
bờ mương
bờ ngăn nước
bờ nhỏ
bờ nước
bờ ruộng
bờ ruộng dọc ngang
bờ ruộng thẳng tắp
bờ rào
bờ sông
bờ tre
bờ trượt
bờ tường thấp
bờ vai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/29 0:39:52