请输入您要查询的越南语单词:
单词
đùng đùng
释义
đùng đùng
冲冲 <感情激动的样子。>
nổi giận đùng đùng.
怒气冲冲。
咕隆 <象声词, 雷声、大车声等。也说咕隆隆。>
赫然 <形容大怒。>
噼里啪啦 <象声词, 形容爆裂、拍打等的连续声音。见〖劈里啪啦〗。>
tiếng pháo nổ đùng đùng.
鞭炮噼里啪啦地响。
殷 <象声词, 形容雷声。>
嘎啦 <象声词, 形容雷、车轮等震动的声音。>
随便看
thầy phù thuỷ
thầy số
thầy thuốc
thầy thuốc có học
thầy thuốc gia truyền
thầy thuốc Tây Tạng
thầy thuốc Tây y
thầy thuốc Đông y
thầy thông
thầy thợ
thầy trò
thầy trò đều tiến
thầy tu
thầy tu đạo I-xlam
thầy tướng
thầy tướng số
thầy tế
thầy tốt bạn hiền
thầy tớ
thầy u
thầy và trò
thầy địa lý
thầy đồ
thầy đội
thầy đờn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 10:57:26