请输入您要查询的越南语单词:
单词
Nữu Ước
释义
Nữu Ước
纽约 <美国北部的一个州。在1788年被承认为最初的十三个殖民地之一, 最先由塞缪尔·德·张伯伦和亨利·哈德孙考察, 在1624年被荷兰占有, 但在1664年到1667年落入英国手中。19世纪20年代和30年代伊利运 河和铁路线的开通导致西部地区的发展和经济繁荣, 并建立起了纽约市, 作为国家金融中心。首府奥尔巴 尼, 最大的城市纽约城。>
随便看
trăm vạn hùng binh
đất thiêng nảy sinh hiền tài
đất thuộc địa
đất thánh
đất thó
đất thịt
đất thịt mịn
đất thịt nhẹ mịn
đất thổ cư
đất trung tính
đất trũng
đất trắng
đất trống
đất trồng
đất trồng ba vụ
đất trồng màu
đất trồng rau
đất trồng trọt
đất trời cách biệt
đất tơi xốp
đất tổ
đất uỷ trị
đất vôi
đất vụ thu
đất vụ xuân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 1:49:44