请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba sau
释义
ba sau
后爹; 后父; 继父。<妇女带着子女再嫁, 再嫁的丈夫是她原有的子女的继父。>
cha kế
;
cha ghẻ
随便看
bảy mồm tám mỏ chõ vào
bảy vía ba hồn
bả độc
bấc
Bấc-kinh-hem
bấc vò
bấc đèn
bấm
bấm bụng
bấm bụng mà chịu
bấm chuông
bấm chân
bấm cò
bấm gan
bấm máy
bấm số
bấm tay
bấm tay niệm thần chú
bấm vé
bấm đốt ngón tay
bấm độn
bấn
bấn bíu
bấng
bấn túng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:20:03