请输入您要查询的越南语单词:
单词
đốm vàng
释义
đốm vàng
黄斑 <眼球视网膜正中央的一部分, 略呈圆形, 黄色。黄斑正对瞳孔, 物体的影像正落在这一点上时, 看得最清楚。>
随便看
cuộn dây bão hoà
cuộn dây bổ chính
cuộn dây cảm điện
cuộn dây cảm ứng
cuộn dây diệt tia
cuộn dây ghép
cuộn dây rẽ dòng
cuộn dây thứ cấp
cuộng
cuộn khúc
cuộn lại
cuộn nguyên
cuộn nối tắt
cuộn phim
cuộn sơ cấp
cuộn sạch
cuộn sợi
cuộn trào mãnh liệt
cuộn tròn
cuộn tơ
Cyprus
cà
cà bát
cà chua
cà chặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 8:34:21