请输入您要查询的越南语单词:
单词
đốm vàng
释义
đốm vàng
黄斑 <眼球视网膜正中央的一部分, 略呈圆形, 黄色。黄斑正对瞳孔, 物体的影像正落在这一点上时, 看得最清楚。>
随便看
mẹ vua
mẹ vợ
mẹ đã quá cố
mẹ đĩ
mẹ đẻ
mẹ đẻ con đẻ
mẹ đỡ đầu
mẻ
mẻ kim loại
mẻo
mẽ
mẽ ngoài
mế
mếch
mếch lòng
mến
mến chuộng
mến khách
mến mộ
mến phục
mến thương
mến tiếc
mến yêu
mếu
mếu máo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 2:03:43