请输入您要查询的越南语单词:
单词
lao họng
释义
lao họng
喉结核。
随便看
điều lành
điều lý
điều lệ
điều lệ bài viết
điều lệ bản thảo
điều lệ chung
tô phụ
tô-pô
tô rẽ
tô son trát phấn
tô-tem
tô thuế
tô tiền
tô vẽ bề ngoài
tô điểm bề ngoài
tô điểm cho nổi bật
tô đậm
tô đậy
tô đọng
tô đồng loạt
tõm
tù
tù binh
tù binh bị thương
tù chung thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:47:05